Công cụ tính tiền nước 2025 cho sinh hoạt, kinh doanh, sản xuất, hành chính. Tự cộng phí thoát nước 10% và VAT 5%. Kết quả hiển thị bảng chi tiết theo bậc thang.
Tip: Các mức trên là “khung tham khảo chung”. Nếu tỉnh/thành của anh có quyết định riêng, chỉ việc sửa con số và bấm tính.
| Bậc | Định mức (m³) | Đơn giá (đ/m³) |
|---|---|---|
| 1 | 0 – 10 | 6.700 |
| 2 | 11 – 20 | 7.900 |
| 3 | 21 – 30 | 8.900 |
| 4 | > 30 | 10.000 |
Ghi chú: Mức giá thực tế có thể khác nhau giữa các công ty cấp nước địa phương. Công cụ cho phép chỉnh tay đơn giá để phù hợp thực tế.
Tiền nước sinh hoạt tại Việt Nam áp dụng cơ chế lũy tiến theo bậc. Sản lượng càng cao, đơn giá càng tăng nhằm khuyến khích tiết kiệm. Ngoài “tiền nước” (đơn giá × sản lượng), hoá đơn còn có phí thoát nước và thuế VAT, thường lần lượt ở mức 10% và 5%.
Hoá đơn thể hiện: chỉ số đầu kỳ/cuối kỳ, sản lượng tiêu thụ, đơn giá từng bậc, tổng tiền nước, phí thoát nước, VAT và tổng thanh toán. Nhiều công ty cấp nước có cổng tra cứu hoá đơn điện tử theo mã khách hàng/địa chỉ.
Thanh toán điện tử giúp tiết kiệm thời gian, hạn chế thất lạc biên lai và hỗ trợ tra cứu lịch sử giao dịch dễ dàng.
Ngoài sinh hoạt hộ gia đình, các nhóm đối tượng như hành chính công, sản xuất công nghiệp và kinh doanh dịch vụ có đơn giá khác nhau. Công cụ đã cấu hình mặc định (có thể chỉnh tay) lần lượt là 9.000 – 10.200 – 11.000 đ/m³.
| Thành phố | Giá bình quân (đ/m³) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Hà Nội | ~7.500 | Bậc thang 4 mức |
| TP.HCM | ~8.100 | Có phí bảo vệ môi trường |
| Đà Nẵng | ~7.800 | Chính sách hỗ trợ hộ nghèo |
| Cần Thơ | ~7.600 | Áp theo quyết định UBND |
Một số địa phương áp dụng giảm giá cho hộ nghèo/cận nghèo, khu vực bị thiên tai, hoặc hộ sử dụng nguồn nước tự cấp (giếng khoan) — thường không tính phí thoát nước. Hãy liên hệ đơn vị cấp nước để biết chính sách cụ thể.