🩺 Huyết áp chuẩn – Gauge canvas & lịch sử đo

Nhập số đo để phân loại theo WHO/ACC, xem gauge SBP/DBP, lưu lịch sử nhiều lần/ngày, In/PDFtạo lịch nhắc đo.


Nhập SBP/DBP và bấm Phân loại & vẽ gauge.

Gauge SBP

Gauge DBP

Lịch sử đo (lưu nhiều lần/ngày)

Tự động lưu sau mỗi lần bấm “Phân loại & vẽ gauge”.

Chuẩn phân loại huyết áp (WHO/ACC) – người lớn ≥ 18 tuổi


📊 Bảng huyết áp chuẩn theo nhóm tuổi & giới tính (tham khảo)

Nhóm tuổiGiớiTB (mmHg)Khoảng bình thường
18–29Nam119/77110–125 / 70–80
18–29Nữ115/73105–120 / 68–78
30–39Nam121/80110–130 / 70–85
30–39Nữ118/78108–125 / 68–82
40–59Nam125/82115–135 / 75–88
40–59Nữ122/80110–130 / 70–85
≥60Nam135/85120–145 / 75–90
≥60Nữ133/84118–142 / 74–88

*Nếu huyết áp vượt ngoài khoảng này kéo dài, nên đo lại và tư vấn bác sĩ.

Nhịp tim mục tiêu khi tập luyện

Ước tính nhịp tim tối đa ~ 220 − tuổi. Vùng tập hiệu quả: 50–85% nhịp tim tối đa. Ví dụ tuổi 35 → tối đa ≈ 185 bpm → vùng 93–157 bpm.


🩺 Hướng dẫn đo huyết áp đúng cách tại nhà

  1. Đo vào buổi sáng (trước ăn sáng) và buổi tối (trước ngủ); không đo ngay sau ăn, tập thể dục, hút thuốc hay uống cà phê.
  2. Ngồi yên ít nhất 5 phút trước khi đo. Tựa lưng, chân chạm đất, cánh tay ngang tim.
  3. Quấn băng đo vừa khít quanh bắp tay trần (không qua áo dày), đặt ống nghe hoặc cảm biến đúng vị trí động mạch cánh tay.
  4. Đo ít nhất 2–3 lần, cách nhau 1–2 phút; lấy giá trị trung bình.
  5. Ghi lại kết quả vào sổ theo dõi hoặc ứng dụng, kèm ngày, giờ, cảm giác lúc đo.

Lưu ý: Nên sử dụng máy đo tự động được kiểm định, thay pin định kỳ và bảo quản nơi khô ráo. Người cao tuổi, có bệnh tim mạch, tiểu đường nên kiểm tra thường xuyên hơn (2–3 lần/tuần).

Huyết áp cao (tăng huyết áp): nguyên nhân, triệu chứng & cách kiểm soát

Tăng huyết áp là khi SBP ≥ 130 hoặc DBP ≥ 80 kéo dài. Nguyên nhân thường gặp: di truyền, ăn mặn, thừa cân – béo phì, ít vận động, stress, rượu bia – thuốc lá, rối loạn chuyển hóa (đái tháo đường, mỡ máu cao), bệnh thận – nội tiết.

Triệu chứng

Kiểm soát & điều trị

Huyết áp thấp (tụt huyết áp): khi nào nguy hiểm & cách xử trí

Huyết áp thấp thường được xác định khi < 90/60 mmHg, đặc biệt nếu có triệu chứng. Có thể do mất nước, nhịn ăn, đứng dậy đột ngột, thuốc (hạ áp, lợi tiểu), rối loạn nội tiết, nhiễm trùng, xuất huyết…

Biểu hiện

Xử trí tại nhà

📊 Bảng huyết áp chuẩn theo nhóm tuổi & giới tính (tham khảo 2025)

Các giá trị dưới đây mang tính trung bình thống kê, có thể thay đổi tùy thể trạng. Người tập luyện thể thao, ăn uống lành mạnh có thể có huyết áp thấp hơn một chút mà vẫn bình thường.

Nhóm tuổi Giới tính Huyết áp trung bình (mmHg) Khoảng bình thường
18–29 Nam 119/77 110–125 / 70–80
18–29 Nữ 115/73 105–120 / 68–78
30–39 Nam 121/80 110–130 / 70–85
30–39 Nữ 118/78 108–125 / 68–82
40–59 Nam 125/82 115–135 / 75–88
40–59 Nữ 122/80 110–130 / 70–85
≥60 Nam 135/85 120–145 / 75–90
≥60 Nữ 133/84 118–142 / 74–88

*Nguồn: WHO – American Heart Association (AHA), cập nhật 2025. Nếu huyết áp vượt ngoài khoảng này kéo dài, nên đo lại và tư vấn bác sĩ.

❓ Câu hỏi thường gặp

Huyết áp 130/85 có đáng lo?

Thuộc nhóm tăng huyết áp giai đoạn 1. Nên điều chỉnh lối sống, theo dõi tại nhà; khám bác sĩ nếu kéo dài.

Huyết áp lệch nhau giữa 2 tay?

Chênh <10 mmHg thường chấp nhận được. Nếu >15 mmHg lặp lại → nên khám tim mạch.

Có phải dùng thuốc suốt đời?

Tùy nguyên nhân và đáp ứng. Không tự ý ngưng thuốc; tuân thủ hướng dẫn bác sĩ.

1. Huyết áp bao nhiêu là bình thường?

Dưới 120/80 mmHg. Từ 120–129/<80 là tăng; ≥130/80 là tăng huyết áp.

2. Tôi nên đo huyết áp mấy lần một ngày?

Buổi sáng và buổi tối. Mỗi lần đo 2–3 lượt cách nhau 1–2 phút, lấy trung bình.

3. Nhịp tim nghỉ bao nhiêu là lý tưởng?

60–100 bpm ở người lớn; vận động viên 40–60 bpm. Theo dõi nếu quá nhanh/chậm kéo dài.

4. Có nên tự ý tăng/giảm thuốc huyết áp?

Không. Thuốc cần có chỉ định và theo dõi của bác sĩ, điều chỉnh từ từ dựa vào đo huyết áp tại nhà.

5. Tôi có thể phòng tăng huyết áp bằng cách nào?

Giảm muối, ăn lành mạnh (DASH), tập đều đặn, giữ cân nặng hợp lý, hạn chế rượu bia, bỏ thuốc lá, ngủ đủ.