Nhập số đo để phân loại theo WHO/ACC, xem gauge SBP/DBP, lưu lịch sử nhiều lần/ngày, In/PDF và tạo lịch nhắc đo.
| Nhóm tuổi | Giới | TB (mmHg) | Khoảng bình thường |
|---|---|---|---|
| 18–29 | Nam | 119/77 | 110–125 / 70–80 |
| 18–29 | Nữ | 115/73 | 105–120 / 68–78 |
| 30–39 | Nam | 121/80 | 110–130 / 70–85 |
| 30–39 | Nữ | 118/78 | 108–125 / 68–82 |
| 40–59 | Nam | 125/82 | 115–135 / 75–88 |
| 40–59 | Nữ | 122/80 | 110–130 / 70–85 |
| ≥60 | Nam | 135/85 | 120–145 / 75–90 |
| ≥60 | Nữ | 133/84 | 118–142 / 74–88 |
*Nếu huyết áp vượt ngoài khoảng này kéo dài, nên đo lại và tư vấn bác sĩ.
Ước tính nhịp tim tối đa ~ 220 − tuổi. Vùng tập hiệu quả: 50–85% nhịp tim tối đa. Ví dụ tuổi 35 → tối đa ≈ 185 bpm → vùng 93–157 bpm.
Lưu ý: Nên sử dụng máy đo tự động được kiểm định, thay pin định kỳ và bảo quản nơi khô ráo. Người cao tuổi, có bệnh tim mạch, tiểu đường nên kiểm tra thường xuyên hơn (2–3 lần/tuần).
Tăng huyết áp là khi SBP ≥ 130 hoặc DBP ≥ 80 kéo dài. Nguyên nhân thường gặp: di truyền, ăn mặn, thừa cân – béo phì, ít vận động, stress, rượu bia – thuốc lá, rối loạn chuyển hóa (đái tháo đường, mỡ máu cao), bệnh thận – nội tiết.
Huyết áp thấp thường được xác định khi < 90/60 mmHg, đặc biệt nếu có triệu chứng. Có thể do mất nước, nhịn ăn, đứng dậy đột ngột, thuốc (hạ áp, lợi tiểu), rối loạn nội tiết, nhiễm trùng, xuất huyết…
Các giá trị dưới đây mang tính trung bình thống kê, có thể thay đổi tùy thể trạng. Người tập luyện thể thao, ăn uống lành mạnh có thể có huyết áp thấp hơn một chút mà vẫn bình thường.
| Nhóm tuổi | Giới tính | Huyết áp trung bình (mmHg) | Khoảng bình thường |
|---|---|---|---|
| 18–29 | Nam | 119/77 | 110–125 / 70–80 |
| 18–29 | Nữ | 115/73 | 105–120 / 68–78 |
| 30–39 | Nam | 121/80 | 110–130 / 70–85 |
| 30–39 | Nữ | 118/78 | 108–125 / 68–82 |
| 40–59 | Nam | 125/82 | 115–135 / 75–88 |
| 40–59 | Nữ | 122/80 | 110–130 / 70–85 |
| ≥60 | Nam | 135/85 | 120–145 / 75–90 |
| ≥60 | Nữ | 133/84 | 118–142 / 74–88 |
*Nguồn: WHO – American Heart Association (AHA), cập nhật 2025. Nếu huyết áp vượt ngoài khoảng này kéo dài, nên đo lại và tư vấn bác sĩ.
Thuộc nhóm tăng huyết áp giai đoạn 1. Nên điều chỉnh lối sống, theo dõi tại nhà; khám bác sĩ nếu kéo dài.
Chênh <10 mmHg thường chấp nhận được. Nếu >15 mmHg lặp lại → nên khám tim mạch.
Tùy nguyên nhân và đáp ứng. Không tự ý ngưng thuốc; tuân thủ hướng dẫn bác sĩ.
Dưới 120/80 mmHg. Từ 120–129/<80 là tăng; ≥130/80 là tăng huyết áp.
Buổi sáng và buổi tối. Mỗi lần đo 2–3 lượt cách nhau 1–2 phút, lấy trung bình.
60–100 bpm ở người lớn; vận động viên 40–60 bpm. Theo dõi nếu quá nhanh/chậm kéo dài.
Không. Thuốc cần có chỉ định và theo dõi của bác sĩ, điều chỉnh từ từ dựa vào đo huyết áp tại nhà.
Giảm muối, ăn lành mạnh (DASH), tập đều đặn, giữ cân nặng hợp lý, hạn chế rượu bia, bỏ thuốc lá, ngủ đủ.